Welcome to the fabulous 5th Edition of the Botswana International Youths and Cadets Chess Championships.
This is a FIDE Rated Category. We have combined the Under 12s and Under 14s to increase the number of rated players in the age category. This gives many players a higher chance of obtaining their first ratings and those with ratings to have rating changes.
2026 BIYCC FIDE RATED_ Under 12 & 14 Boys Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:02:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Interactions Botswana
| Giải/ Nội dung | U6O, U8B, U8G, U10B, U10G, U12&14B, U12&14&16&18G, U16&18B |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | LĐ | Rtg | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Kaboyaone, Karl Amour | BOT | 1541 | U12 | Lucena Chess Academy |
| 2 | | Moorosi, Thato | LES | 1501 | U14 | KTA Chess Club |
| 3 | | Makgato, Lefika | BOT | 1479 | U12 | Legae Primary School |
| 4 | | Kaboyaone, Kael Vanya | BOT | 1446 | U08 | Lucena Chess Academy |
| 5 | | Balang, Thabani Balang | BOT | 0 | U12 | Curro Baobab |
| 6 | | Charamba, Theophillus Unotidashe | BOT | 0 | U12 | Gaborone International School |
| 7 | ACM | Franklin, Sheunesu Mhembere | ZIM | 0 | U14 | Ally Chess Academy |
| 8 | | Kedule, Tlotso | BOT | 0 | U12 | Lucena Chess Academy |
| 9 | | Kovvuri, Rishant Reddy | BOT | 0 | U14 | Lucena Chess Academy |
| 10 | | Seakgosing, Kgatontle | BOT | 0 | U12 | Curro Baobab |
|
|
|
|